TIÊU CHUẨN KỸ THUẬT VẢI ĐỊA KHÔN

CÔNG TY TNHH XD VÀ TM ĐÔNG NAM PHÚ

Website: dongnamphu.com

Hotline: 0982 98 5059 – 0949 867416
THÔNG SỐ VẢI ĐỊA KHÔNG DỆT TS

Tính chất

Tiêu chuẩn

thử nghiệm

Đơn vị

TS20

TS30

SP34

TS40

TS50

TS60

TS65

TS70

SP73

TS80

Tính chất vật lý

 

Vải không dệt xuyên kim sợi dài liên tục

Polymer

 

100% polypropylene chính phẩm được ổn định hoá UV

Sức kháng UV

      Cường độ chịu  kéo

     Cường độ chọc thủng

ISO 10319

ISO 12236

 

Giữ được hơn 70% cường độ ban đầu sau 3 tháng phơi ngoài trời Giữ được hơn 70% cường độ ban đầu sau 3 tháng phơi ngoài trời

Sức Sức kháng hoá học

Thí nghiệm tiêu chuẩn ISO

Cường độ chịu kéo              (ave) 

ISO 10319

kN/m

9.5

11.5

12

13.5

15

19

21.5

24

25

28

Độ giãn dài kéo đứt             (md/cd)

ISO 10319

%

75/35

75/35

75/35

75/35

75/35

80/35

80/40

80/40

80/40

80/40

Năng lượng chịu kéo

Tính toán

kN/m

2.5

3.2

3.3

3.7

4.1

5.5

6.5

7.2

7.5

8.4

Cường độ chọc thủng CBR

ISO 12236

N

1500

1750

1750

2100

2350

2900

3300

3850

3900

4250

Xuyên thủng côn rơi động

ISO 13433

mm

30

27

27

26

23

20

17

15

15

14

Kích thước lỗ hiệu dụng          (O90)

Lưu lượng thấm đứng

ISO 12956

mm

0.12

0.10

0.1

0.10

0.10

0.09

0.09

0.09

0.09

0.08

– H =   50mm

 – H = 100mm

ISO 11058

ISO 11058

l/m2/s l/m2/s

115

217

100

187

95

140

90

176

85

168

72

155

65

136

55

117

55

85

50

106

Hệ số thấm đứng

Lưu lượng thấm ngang

ISO 11058

m/s

3.10-3

3.10-3

3.10-3

3.10-3

3.10-3

3.10-3

3.10-3

3.10-3

3.10-3

3.10-3

       20kPa

    200kPa

ISO 12958

ISO 12958

l/m.h

l/m.h

4

1.4

7

2.2

7

2.2

9

2.5

11

2.9

13

3.0

14

3.2

16

3.6

16

3.6

20

4.0

Khối lượng đơn vị

Chiều dày

ISO 9864

ISO 9863

g/m2

mm

125

1.2

155

1.5

165

1.5

180

1.7

200

1.9

250

2.2

285

2.5

325

2.9

350

3.0

400

3.2

Thí nghiệm tiêu chuẩn ASTM

Cường độ kéo giật                      (md/cd)     ASTM D 4632

Độ giãn dài kéo giật                    (md/cd)     ASTM D 4632

 

 N

%

560/510

75/40

690/600

75/40

690/600

75/40

825/720

75/40

920/810

75/40

1150/1025

75/40

1300/1200

75/40

1500/1400

75/40

1500/1400

75/40

1770/1650

75/40

Kích thước lỗ biểu kiến       (O95)     ASTM D 4751

 Hệ số thấm đơn vị                           ASMT D 4491

mm

s

0.26

3.0

0.25

2.7

0.25

2.7

0.24

2.5

0.21

2.0

0.19

2.0

0.18

1.7

0.18

1.7

0.18

1.7

0.15

1.7

Kích thước cuộn tiêu chuẩn

Chiều rộng

Chiều dài

Diện tích

Trọng lựơng cuộn

 

m

m

m2

kg

4

250

1000

135

4

225

900

150

4

250

1000

158

4

200

800

154

4

175

700

150

4

135

540

145

4

125

500

153

4

100

400

140

4

100

400

150

4

90

360

154