Để xem thông số kỹ thuật vải địa kỹ thuật VNT vui lòng chọn Cường độ chịu kéo vải địa VNT tương ứng bên dưới:

CÔNGTY TNHH XD VÀ TM ĐÔNG NAM PHÚ

Website: dongnamphu.com

Hotline: 0982 98 5059 – 0949 867416

THÔNG SỐ VẢI ĐỊA KHÔNG DỆT VNT

Các chỉ tiêu

( Properties)

Phương pháp thử (Method)

Đơn vị

(Unit)

VNT14

(7KN)

VNT16

(8KN)

VNT18

(9KN)

VNT20

(10KN)

VNT22

(11KN)

VNT23

(11,5KN)

Lực kéo đứt lớn nhất (chiều cuộn, khổ)

(Tensile Strength at Break Warp, Weft)

ASTM D4595

kN/m

7

8

9

10

11

11,5

Khối lượng đơn vị

(Mass Per Unit Area)

ASTM D5261

g/m2

105

117

120

130

150

155

Chiều dầy (Thickness)

ASTM D5199

mm

1,1

1,18

1,19

1,22

1,25

1,27

Hệ số thấm đơn vị (Permeability)

ASTM D4491

10-4m/s

35

35

30

30

30

30

Độ giãn dài khi đứt (Chiều cuộn, khổ)

(Elongation at Break Warp, Weft)

ASTM D4595

%

65

65

65

65

65

65

Lực kéo giật lớn nhất (Chiều cuộn, khổ)

(Grab Tensil Strength Warp, Weft)

ASTM D4632

N

430

490

550

610

670

700

Lực chịu xé lớn nhất (Chiều cuộn, khổ)

(Tear Strength Warp, Weft)

ASTM D4533

N

180

200

230

250

280

290

Lực kháng xuyên CBR

(CBR Puncture)

ASTM D6241

N

1300

1400

1500

1610

1770

1850

Lực đâm thủng thanh

(Puncture Strength)

ASTM D4833

N

200

220

250

290

320

330

Kích thước lỗ O95

(Opening Size O95)

ASTM D4751

mm

< 0,106

< 0,106

 <0,106

< 0,106

< 0,106

< 0,106

Khổ rộng (Width)

 

m

4

4

4

4

4

4

Chiềudài (Length)

 

m

250

250

250

200

200

200

CÔNG TY TNHH XD VÀ TM ĐÔNG NAM PHÚ

Website: dongnamphu.com

Hotline: 0982 98 5059 – 0949 867416

THÔNG SỐ VẢI ĐỊA KHÔNG DỆT VNT

Các chỉ tiêu

( Properties)

Phương pháp thử (Method)

Đơn vị

(Unit)

VNT24

(12KN)

VNT25

(12,5KN)

VNT28

(14KN)

VNT30

(15KN)

VNT32

(16KN)

VNT34

(17KN)

Lực kéo đứt lớn nhất (chiều cuộn, khổ)

(Tensile Strength at Break Warp, Weft)

ASTM D4595

kN/m

12

12,5

14

15

16

17

Khối lượng đơn vị

(Mass Per Unit Area)

ASTM D5261

g/m2

160

165

190

200

220

230

Chiều dầy (Thickness)

ASTM D5199

mm

1,55

1,7

1,97

1,99

2

2,01

Hệ số thấm đơn vị (Permeability)

ASTM D4491

10-4m/s

30

30

30

30

30

30

Độ giãn dài khi đứt (Chiều cuộn, khổ)

(Elongation at Break Warp, Weft)

ASTM D4595

%

65

65

65

65

70

70

Lực kéo giật lớn nhất (Chiều cuộn, khổ)

(Grab Tensil Strength Warp, Weft)

ASTM D4632

N

730

760

850

920

980

1040

Lực chịu xé lớn nhất (Chiều cuộn, khổ)

(Tear Strength Warp, Weft)

ASTM D4533

N

300

310

350

370

390

420

Lực kháng xuyên CBR

(CBR Puncture)

ASTM D6241

N

1930

2010

2250

2410

2570

2730

Lực đâm thủng thanh

(Puncture Strength)

ASTM D4833

N

350

360

410

440

500

530

Kích thước lỗ O95

(Opening Size O95)

ASTM D4751

mm

< 0,106

< 0,106

 <0,106

< 0,106

< 0,106

< 0,106

Khổ rộng (Width)

 

m

4

4

4

4

4

4

Chiều dài (Length)

 

m

200

200

150

125

125

125

CÔNG TY TNHH XD VÀ TM ĐÔNG NAM PHÚ

Website: dongnamphu.com

Hotline: 0982 98 5059 – 0949 867416

THÔNG SỐ VẢI ĐỊA KHÔNG DỆT VNT

Các chỉ tiêu

( Properties)

Phương pháp thử (Method)

Đơn vị

(Unit)

VNT36

(18KN)

VNT38

(19KN)

VNT40

(20KN)

VNT44

(22KN)

VNT48

(24KN)

VNT50

(25KN)

Lực kéo đứt lớn nhất (chiều cuộn, khổ)

(Tensile Strength at Break Warp, Weft)

ASTM D4595

kN/m

18

19

20

22

24

25

Khối lượng đơn vị

(Mass Per Unit Area)

ASTM D5261

g/m2

250

260

290

300

320

330

Chiều dầy (Thickness)

ASTM D5199

mm

2,02

2,03

2,05

2,07

2,09

2,1

Hệ số thấm đơn vị (Permeability)

ASTM D4491

10-4m/s

30

30

30

30

30

30

Độ giãn dài khi đứt (Chiều cuộn, khổ)

(Elongation at Break Warp, Weft)

ASTM D4595

%

70

70

70

70

70

70

Lực kéo giật lớn nhất (Chiều cuộn, khổ)

(Grab Tensil Strength Warp, Weft)

ASTM D4632

N

1100

1160

1220

1340

1460

1530

Lực chịu xé lớn nhất (Chiều cuộn, khổ)

(Tear Strength Warp, Weft)

ASTM D4533

N

440

470

480

510

550

560

Lực kháng xuyên CBR

(CBR Puncture)

ASTM D6241

N

2890

3050

3210

3530

3850

4010

Lực đâm thủng thanh

(Puncture Strength)

ASTM D4833

N

560

590

600

660

720

750

Kích thước lỗ O95

(Opening Size O95)

ASTM D4751

mm

< 0,075

< 0,075

< 0,075

< 0,075

< 0,075

< 0,075

Khổ rộng (Width)

 

m

4

4

4

4

4

4

Chiều dài (Length)

 

m

125

125

125

125

125

125

CÔNG TY TNHH XD VÀ TM ĐÔNG NAM PHÚ

Website: dongnamphu.com

Hotline: 0982 98 5059 – 0949 867416

THÔNG SỐ VẢI ĐỊA KHÔNG DỆT VNT

Các chỉ tiêu

( Properties)

Phương pháp thử (Method)

Đơn vị

(Unit)

VNT52

(26KN)

VNT54

(27KN)

VNT56

(28KN)

VNT60

(30KN)

VNT64

(32KN)

VNT70

(35KN)

Lực kéo đứt lớn nhất (chiều cuộn, khổ)

(Tensile Strength at Break Warp, Weft)

ASTM D4595

kN/m

26

27

28

30

32

35

Khối lượng đơn vị

(Mass Per Unit Area)

ASTM D5261

g/m2

347

375

380

420

435

490

Chiều dầy (Thickness)

ASTM D5199

mm

2,1

2,12

2,15

2,2

2,21

3,1

Hệ số thấm đơn vị (Permeability)

ASTM D4491

10-4m/s

30

30

30

30

30

30

Độ giãn dài khi đứt (Chiều cuộn, khổ)

(Elongation at Break Warp, Weft)

ASTM D4595

%

70

70

75

75

75

80

Lực kéo giật lớn nhất (Chiều cuộn, khổ)

(Grab Tensil Strength Warp, Weft)

ASTM D4632

N

1590

1650

1710

1830

1950

2140

Lực chịu xé lớn nhất (Chiều cuộn, khổ)

(Tear Strength Warp, Weft)

ASTM D4533

N

590

610

630

660

700

770

Lực kháng xuyên CBR

(CBR Puncture)

ASTM D6241

N

4170

4330

4510

4820

5140

5620

Lực đâm thủng thanh

(Puncture Strength)

ASTM D4833

N

780

810

840

930

990

1090

Kích thước lỗ O95

(Opening Size O95)

ASTM D4751

mm

< 0,075

< 0,075

< 0,075

< 0,075

< 0,075

< 0,075

Khổ rộng (Width)

 

m

4

4

4

4

4

4

Chiều dài (Length)

 

m

125

125

100

100

100

75