TIÊU CHUẨN KỸ THUẬT VẢI ĐỊA KHÔN

THÔNG SỐ KỸ THUẬT VẢI ĐỊA KHÔNG DỆT VNT (7KN-11,5KN)

Các chỉ tiêu

( Properties)

Phương pháp thử (Method)

Đơn vị

(Unit)

VNT14

(7KN)

VNT16

(8KN)

VNT18

(9KN)

VNT20

(10KN)

VNT22

(11KN)

VNT23

(11,5KN)

Lực kéo đứt lớn nhất (chiều cuộn, khổ)

(Tensile Strength at Break Warp, Weft)

ASTM D-4595

kN/m

7

8

9

10

11

11,5

Khối lượng đơn vị

(Mass Per Unit Area)

ASTM D-5261

g/m2

105

117

120

130

150

155

Chiều dầy

(Thickness)

ASTM D-5199

mm

1,1

1,18

1,19

1,22

1,25

1,27

Hệ số thấm đơn vị (Permeability)

ASTM D-4491

10-4m/s

35

35

30

30

30

30

Độ giãn dài khi đứt (Chiều cuộn, khổ)

(Elongation at Break Warp, Weft)

ASTM D 4595

%

65

65

65

65

65

65

Lực kéo giật lớn nhất (Chiều cuộn, khổ)

(Grab Tensil Strength Warp, Weft)

ASTM D-4632

N

430

490

550

610

670

700

Lực chịu xé lớn nhất (Chiều cuộn, khổ)

(Tear Strength Warp, Weft)

ASTM D-4533

N

180

200

230

250

280

290

Lực kháng xuyên CBR

(CBR Puncture)

ASTM D-6241

N

1300

1400

1500

1610

1770

1850

Lực đâm thủng thanh

(Puncture Strength)

ASTM D-4833

N

200

220

250

290

320

330

Kích thước lỗ O95

(Opening Size O95)

ASTM D-4751

mm

< 0,106

< 0,106

 

< 0,106

< 0,106

< 0,106

Chiều rộng cuộn (Width)

 

m

4

4

4

4

4

4

Chiều dài cuộn (Length)

 

m

250

250

250

200

200

200